Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có canxi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 9 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 21,2 mg 24%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 92 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,1 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 189 g | 87 | 0,1 g | 20 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 378 g | 174 | 0,2 g | 40 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 94,5 g | 43 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 567 g | 261 | 0,3 g | 61 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 756 g | 348 | 0,5 g | 81 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,1 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,1 g | 21 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,2 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép punch trái cây có canxicó canxi52 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo mọi giai đoạnmọi giai đoạn47 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 46 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (189 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (189 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 87 kcal, gồm 0,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (378 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (378 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 174 kcal, gồm 0,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (94,5 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (94,5 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 43 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (567 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (567 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 261 kcal, gồm 0,3 g đạm, 61 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (756 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (756 g) Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 348 kcal, gồm 0,5 g đạm, 81 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước trái cây, táo, có canxi có 69 kcal, gồm 0,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ