Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoai lang
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 9,6 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 154 µg 17%
- Vitamin C 34,1 mg 38%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 137 mg 3%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,3 g | 11 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 30,8 g | 14 | 0,1 g | 3,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 61,6 g | 29 | 0,2 g | 6,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,4 g | 7 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 92,4 g | 43 | 0,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 123,2 g | 58 | 0,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,2 g | 5,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,5 g | 16 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,6 g | 22 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,8 g | 27 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em táo và khoai langtrái cây và rau củ64 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em khoai lang và táokhông đường92 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Khoai lang nghiềnkhông muối, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ122 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (30,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (61,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (92,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (92,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (123,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (123,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 58 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép, táo-khoai lang có 71 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169042 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ