Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 12 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 103 µg 11%
  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,4 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g640,3 g14 g0,2 g
1 khẩu phần113 g720,3 g16 g0,2 g
2 khẩu phần226 g1450,7 g31 g0,5 g
½ khẩu phần56,5 g360,2 g7,9 g0,1 g
3 khẩu phần339 g2171 g47 g0,7 g
4 khẩu phần452 g2891,4 g63 g1 g
50 g50 g320,2 g7 g0,1 g
150 g150 g960,5 g21 g0,3 g
200 g200 g1280,6 g28 g0,4 g
250 g250 g1600,8 g35 g0,6 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em táo và khoai lang

100 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 64 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 72 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 145 kcal, gồm 0,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 217 kcal, gồm 1 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 289 kcal, gồm 1,4 g đạm, 63 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em táo và khoai lang có 96 kcal, gồm 0,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 170952 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ