Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 51 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 27,9 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 2,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 8 mg 1%
- Kali 123 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 51 | 0,2 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 31,2 g | 16 | 0,1 g | 3,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,4 g | 32 | 0,1 g | 7,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 15,6 g | 8 | 0 g | 1,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,6 g | 48 | 0,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 124,8 g | 64 | 0,2 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,1 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 77 | 0,3 g | 18 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 102 | 0,4 g | 24 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 128 | 0,5 g | 30 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam táo và chuốicam, táo và chuối47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước ép cam và chuốithức ăn trẻ em, nước ép50 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 51 kcal, gồm 0,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,2 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,4 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 32 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,6 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 48 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124,8 g) Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 64 kcal, gồm 0,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, nước ép táo chuối có 77 kcal, gồm 0,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ