Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước ép táo, nho và lê hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung axit ascorbic và canxi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 10 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 50,7 mg 56%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 72 mg 6%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 0,2 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 130 | 0,4 g | 32 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 260 | 0,9 g | 64 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 65 | 0,2 g | 16 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 390 | 1,3 g | 96 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 520 | 1,7 g | 128 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,1 g | 6,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 0,3 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 0,3 g | 26 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
- Nước táo và nhocó bổ sung vitamin c50 kcal / 100 g
- Nước ép táođóng hộp hoặc đóng chai, không đường, có bổ sung axit ascorbic, canxi và kali48 kcal / 100 g
- Mật hoa nhovới nước ép táo42 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em nước trái cây táo và nhovà nho46 kcal / 100 g
- Néctar lêđóng hộp, có thêm axit ascorbic60 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép bưởi Ruby Redbưởi, nho, táo, ocean spray, đóng chai, có bổ sung vitamin C44 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợpcó bổ sung chất dinh dưỡng29 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước ép táo, nho và lê hỗn hợp
100 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 52 kcal, gồm 0,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 130 kcal, gồm 0,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 260 kcal, gồm 0,9 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 65 kcal, gồm 0,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 390 kcal, gồm 1,3 g đạm, 96 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 520 kcal, gồm 1,7 g đạm, 128 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
50 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g nước ép táo, nho và lê hỗn hợp có 78 kcal, gồm 0,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ