Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung chất dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,1 g —
- Natri 21 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 104 µg 12%
- Vitamin C 32,5 mg 36%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 19 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0 g | 7,5 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 247 g | 72 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 494 g | 143 | 0,2 g | 37 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 123,5 g | 36 | 0 g | 9,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 741 g | 215 | 0,3 g | 55 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 988 g | 287 | 0,4 g | 74 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0 g | 3,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0,1 g | 15 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 0,1 g | 19 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép rau củ quả hỗn hợpnước ép 100%, bổ sung vitamin a, c, e46 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép rau củ và trái câyđồ uống, ít calo, có chất tạo ngọt ít calo, bổ sung vitamin C4 kcal / 100 g
- Nước ép hỗn hợp trái cây và rau củsản xuất thương mại, bổ sung vitamin và khoáng chất29 kcal / 100 g
- Thức uống trái cây và rau củ43 kcal / 100 g
- Đồ uống rau củ và trái câypha từ bột và nước16 kcal / 100 g
- Mixed fruit and vegetable juice40 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây, bổ sung vitamin C48 kcal / 100 g
- Nectar trái cây hỗn hợpbổ sung vitamin, nectar đa vitamin42 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép rau củđóng hộp22 kcal / 100 g
- Hỗn hợp nước ép táo và nhocó thêm axit ascorbic50 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp
100 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 29 kcal, gồm 0 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (247 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (247 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 72 kcal, gồm 0,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (494 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (494 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 143 kcal, gồm 0,2 g đạm, 37 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (123,5 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123,5 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 36 kcal, gồm 0 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (741 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (741 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 215 kcal, gồm 0,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (988 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (988 g) Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 287 kcal, gồm 0,4 g đạm, 74 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợp có 44 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ