Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống rau củ và trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột và nước
16
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb1,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 16 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 16 | 1,1 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 8 | 0,6 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 24 | 1,7 g | 2,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 32 | 2,2 g | 3,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 40 | 2,8 g | 4,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống nước ép rau củ quả hỗn hợpcó bổ sung chất dinh dưỡng29 kcal / 100 g
- Bột rau củ và trái cây356 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép rau củ và trái câyđồ uống, ít calo, có chất tạo ngọt ít calo, bổ sung vitamin C4 kcal / 100 g
- Nước ép rau củ quả hỗn hợpnước ép 100%, bổ sung vitamin a, c, e46 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câycó chất tạo ngọt nhân tạo, tăng cường vitamin2 kcal / 100 g
- Nước uống dạng bộtđã pha, với nước8 kcal / 100 g
- Đồ uống hương vị trái câyhỗn hợp bột khô, ít calo, có chứa aspartame218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống rau củ và trái cây
100 g Đồ uống rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống rau củ và trái cây có 16 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Đồ uống rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống rau củ và trái cây có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Đồ uống rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống rau củ và trái cây có 24 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Đồ uống rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống rau củ và trái cây có 32 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Đồ uống rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống rau củ và trái cây có 40 kcal, gồm 2,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009442 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ