Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột rau củ và trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
356
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb40 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 356 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 16 g 55%
- Đường 8,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 356 | 25 g | 40 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 13 g | 20 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 534 | 38 g | 59 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 712 | 50 g | 79 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 890 | 63 g | 99 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột rau củ và trái cây
100 g Bột rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Bột rau củ và trái cây có 356 kcal, gồm 25 g đạm, 40 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Bột rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Bột rau củ và trái cây có 178 kcal, gồm 13 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Bột rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Bột rau củ và trái cây có 534 kcal, gồm 38 g đạm, 59 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Bột rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Bột rau củ và trái cây có 712 kcal, gồm 50 g đạm, 79 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Bột rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Bột rau củ và trái cây có 890 kcal, gồm 63 g đạm, 99 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ