Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
349
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb71 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 71 g 26%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,8 g 21%
- Đường 58 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 11 g | 71 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 5,5 g | 36 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 17 g | 107 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 22 g | 142 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 28 g | 178 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột rau củ
100 g Bột rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Bột rau củ có 349 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Bột rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Bột rau củ có 175 kcal, gồm 5,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Bột rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Bột rau củ có 524 kcal, gồm 17 g đạm, 107 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Bột rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Bột rau củ có 698 kcal, gồm 22 g đạm, 142 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Bột rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Bột rau củ có 873 kcal, gồm 28 g đạm, 178 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ