Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 2%
  • Đường 9,1 g —
  • Natri 240 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 21,8 mg 24%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 17%
  • Vitamin B6 0,27 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Kali 250 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,3 g10 g0,1 g
50 g50 g210,2 g5 g0,1 g
150 g150 g640,5 g15 g0,2 g
200 g200 g860,6 g20 g0,2 g
250 g250 g1070,8 g25 g0,3 g

Câu hỏi về Thức uống trái cây và rau củ

100 g Thức uống trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống trái cây và rau củ có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Thức uống trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống trái cây và rau củ có 21 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức uống trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống trái cây và rau củ có 64 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Thức uống trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống trái cây và rau củ có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Thức uống trái cây và rau củ có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống trái cây và rau củ có 107 kcal, gồm 0,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18315 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ