Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mixed fruit and vegetable juice
Calo và thông tin dinh dưỡng
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 71,7 µg 8%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 0,81 µg 3%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13,7 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 6,9 mg 2%
- Phốt pho 11,1 mg 1%
- Kali 135 mg 3%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0,5 µg 1%
- Iốt 3,5 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0,6 g | 9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0,3 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0,9 g | 14 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 79 | 1,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 99 | 1,5 g | 23 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mixed fruit and vegetable juice
100 g Mixed fruit and vegetable juice có bao nhiêu calo?
100 g Mixed fruit and vegetable juice có 40 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Mixed fruit and vegetable juice có bao nhiêu calo?
50 g Mixed fruit and vegetable juice có 20 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mixed fruit and vegetable juice có bao nhiêu calo?
150 g Mixed fruit and vegetable juice có 60 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Mixed fruit and vegetable juice có bao nhiêu calo?
200 g Mixed fruit and vegetable juice có 79 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Mixed fruit and vegetable juice có bao nhiêu calo?
250 g Mixed fruit and vegetable juice có 99 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1871 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ