Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80 g2 g0 g
50 g50 g40 g1 g0 g
150 g150 g120 g3 g0 g
200 g200 g160 g4,1 g0 g
250 g250 g200 g5,1 g0 g

Câu hỏi về Nước uống dạng bột

100 g Nước uống dạng bột có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống dạng bột có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống dạng bột có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống dạng bột có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống dạng bột có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống dạng bột có 12 kcal, gồm 0 g đạm, 3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Nước uống dạng bột có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống dạng bột có 16 kcal, gồm 0 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Nước uống dạng bột có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống dạng bột có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0148H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ