Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,03 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 18 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,7 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,4 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,9 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 89,1 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,8 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 3 | 0,2 g | 0,4 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà hòa tan không chứa caffeinekhông đường315 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh không đườngkhông đường345 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có đườngpha với nước35 kcal / 100 g
- Trà thảo mộchòa tan, có đường, đã pha19 kcal / 100 g
- Trànước hãm, không đường2 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan thông thườngpha với nước2 kcal / 100 g
- Cà phê hoà tan không chứa caffeinepha với nước2 kcal / 100 g
- Nước uống dạng bộtđã pha, với nước8 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trà hòa tan
100 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g Trà hòa tan có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,7 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,7 g) Trà hòa tan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,4 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,4 g) Trà hòa tan có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,9 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,9 g) Trà hòa tan có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (89,1 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (89,1 g) Trà hòa tan có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,8 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,8 g) Trà hòa tan có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g Trà hòa tan có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g Trà hòa tan có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ