Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
trà hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
không caffeine, chanh, ăn kiêng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,9 g —
- Natri 412 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 31%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 40,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 8,9 mg 49%
- Magiê 125 mg 30%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 2568 mg 55%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 30,4 mg 1320%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 3,3 g | 85 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 1,6 g | 5 | 0,1 g | 1,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 3,2 g | 11 | 0,1 g | 2,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 0,8 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 4,8 g | 16 | 0,2 g | 4,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 6,4 g | 22 | 0,2 g | 5,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 1,7 g | 43 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 5 g | 128 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 6,6 g | 171 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 8,3 g | 214 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà hòa tan vị chanh ăn kiêng2 kcal / 100 g
- Trà hòa tan không chứa caffeinekhông đường315 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh không đườngkhông đường345 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có đườngdạng bột401 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có bổ sung axit ascorbiccó bổ sung axit ascorbic385 kcal / 100 g
- Trà xanhhòa tan, không chứa caffeine, chanh, không đường, tăng cường vitamin C378 kcal / 100 g
- Trà đenpha sẵn, chanh, ăn kiêng1 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan không chứa caffeinedạng bột351 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tanbột khô, đã khử caffeine151 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh tạo ngọt bằng natri saccharintạo ngọt bằng natri saccharin, vị chanh, dạng bột338 kcal / 100 g
Câu hỏi về trà hòa tan
100 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g trà hòa tan có 338 kcal, gồm 3,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (1,6 g) trà hòa tan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (1,6 g) trà hòa tan có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (3,2 g) trà hòa tan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (3,2 g) trà hòa tan có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (0,8 g) trà hòa tan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (0,8 g) trà hòa tan có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (4,8 g) trà hòa tan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (4,8 g) trà hòa tan có 16 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (6,4 g) trà hòa tan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (6,4 g) trà hòa tan có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g trà hòa tan có 169 kcal, gồm 1,7 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g trà hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g trà hòa tan có 507 kcal, gồm 5 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173228 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ