Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê hòa tan không chứa caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb76 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 23 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 105%
- Niacin (B3) 28,1 mg 175%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 140 mg 11%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 311 mg 74%
- Phốt pho 286 mg 23%
- Kali 3501 mg 74%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 1,2 mg 53%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 12 g | 76 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 5,8 g | 38 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 17 g | 114 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 23 g | 152 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 29 g | 190 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê hòa tan không chứa caffeine dạng bộtkhông chứa caffeine, dạng bột
- Cà phê hòa tan khử caffeine311 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tanbột khô, đã khử caffeine151 kcal / 100 g
- Trà hòa tan không chứa caffeinekhông đường315 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
- Trà hòa tankhông đường, dạng bột, đã khử caffeine316 kcal / 100 g
- Nước cà phê phapha từ bột cà phê hòa tan đã khử caffeine2 kcal / 100 g
- Bột cà phê hòa trộncó chất làm trắng đồ uống và đường, khử caffeine393 kcal / 100 g
- Bột ca cao hòa tankhông sữa362 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, không chứa caffein41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê hòa tan không chứa caffeine
100 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có 351 kcal, gồm 12 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có 176 kcal, gồm 5,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có 527 kcal, gồm 17 g đạm, 114 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có 702 kcal, gồm 23 g đạm, 152 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê hòa tan không chứa caffeine có 878 kcal, gồm 29 g đạm, 190 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ