Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 21 g 74%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–14 g15 g0,2 g
50 g50 g–6,9 g7,7 g0,1 g
150 g150 g–21 g23 g0,3 g
200 g200 g–28 g31 g0,4 g
250 g250 g–35 g38 g0,5 g

Nguồn: BEDCA (Spain) 17 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ