Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 274 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 43 g 15%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 22 g 77%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27415 g43 g0,2 g
50 g50 g1377,4 g21 g0,1 g
150 g150 g41122 g64 g0,3 g
200 g200 g54829 g85 g0,4 g
250 g250 g68537 g107 g0,5 g

Câu hỏi về Café solúvel, descafeinado, pó

100 g Café solúvel, descafeinado, pó có bao nhiêu calo?

100 g Café solúvel, descafeinado, pó có 274 kcal, gồm 15 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Café solúvel, descafeinado, pó có bao nhiêu calo?

50 g Café solúvel, descafeinado, pó có 137 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Café solúvel, descafeinado, pó có bao nhiêu calo?

150 g Café solúvel, descafeinado, pó có 411 kcal, gồm 22 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Café solúvel, descafeinado, pó có bao nhiêu calo?

200 g Café solúvel, descafeinado, pó có 548 kcal, gồm 29 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Café solúvel, descafeinado, pó có bao nhiêu calo?

250 g Café solúvel, descafeinado, pó có 685 kcal, gồm 37 g đạm, 107 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 773 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ