Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 359 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 77 g 28%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3596,5 g77 g2,8 g
50 g50 g1803,3 g39 g1,4 g
150 g150 g5399,8 g116 g4,2 g
200 g200 g71813 g154 g5,6 g
250 g250 g89816 g193 g7 g

Câu hỏi về Sucedâneo de café, 20% de café, pó

100 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có bao nhiêu calo?

100 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có 359 kcal, gồm 6,5 g đạm, 77 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có bao nhiêu calo?

50 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có 180 kcal, gồm 3,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có bao nhiêu calo?

150 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có 539 kcal, gồm 9,8 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có bao nhiêu calo?

200 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có 718 kcal, gồm 13 g đạm, 154 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có bao nhiêu calo?

250 g Sucedâneo de café, 20% de café, pó có 898 kcal, gồm 16 g đạm, 193 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: portfir 776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ