Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 20 g 39%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 23 g 30%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 12 g 43%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35820 g11 g23 g
50 g50 g1799,8 g5,6 g12 g
150 g150 g53729 g17 g35 g
200 g200 g71639 g22 g47 g
250 g250 g89549 g28 g59 g

Câu hỏi về Cacau em pó

100 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?

100 g Cacau em pó có 358 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?

50 g Cacau em pó có 179 kcal, gồm 9,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?

150 g Cacau em pó có 537 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 35 g chất béo.

200 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?

200 g Cacau em pó có 716 kcal, gồm 39 g đạm, 22 g carbohydrate và 47 g chất béo.

250 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?

250 g Cacau em pó có 895 kcal, gồm 49 g đạm, 28 g carbohydrate và 59 g chất béo.

Nguồn: portfir 505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ