Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cacau em pó
Calo và thông tin dinh dưỡng
358
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb11 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 358 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 12 g 43%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 358 | 20 g | 11 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 9,8 g | 5,6 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 537 | 29 g | 17 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 716 | 39 g | 22 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 895 | 49 g | 28 g | 59 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cacau em pó
100 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?
100 g Cacau em pó có 358 kcal, gồm 20 g đạm, 11 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?
50 g Cacau em pó có 179 kcal, gồm 9,8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?
150 g Cacau em pó có 537 kcal, gồm 29 g đạm, 17 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?
200 g Cacau em pó có 716 kcal, gồm 39 g đạm, 22 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Cacau em pó có bao nhiêu calo?
250 g Cacau em pó có 895 kcal, gồm 49 g đạm, 28 g carbohydrate và 59 g chất béo.
Nguồn: portfir 505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ