Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 22 g 77%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27215 g41 g0,5 g
50 g50 g1367,5 g21 g0,3 g
150 g150 g40822 g62 g0,8 g
200 g200 g54430 g82 g1 g
250 g250 g68037 g103 g1,3 g

Câu hỏi về Café solúvel em pó

100 g Café solúvel em pó có bao nhiêu calo?

100 g Café solúvel em pó có 272 kcal, gồm 15 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Café solúvel em pó có bao nhiêu calo?

50 g Café solúvel em pó có 136 kcal, gồm 7,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Café solúvel em pó có bao nhiêu calo?

150 g Café solúvel em pó có 408 kcal, gồm 22 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Café solúvel em pó có bao nhiêu calo?

200 g Café solúvel em pó có 544 kcal, gồm 30 g đạm, 82 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Café solúvel em pó có bao nhiêu calo?

250 g Café solúvel em pó có 680 kcal, gồm 37 g đạm, 103 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ