Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3755 g81 g3,4 g
50 g50 g1882,5 g41 g1,7 g
150 g150 g5637,5 g122 g5,1 g
200 g200 g75010 g162 g6,8 g
250 g250 g93813 g203 g8,5 g

Câu hỏi về Sucedâneo de café, pó

100 g Sucedâneo de café, pó có bao nhiêu calo?

100 g Sucedâneo de café, pó có 375 kcal, gồm 5 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Sucedâneo de café, pó có bao nhiêu calo?

50 g Sucedâneo de café, pó có 188 kcal, gồm 2,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Sucedâneo de café, pó có bao nhiêu calo?

150 g Sucedâneo de café, pó có 563 kcal, gồm 7,5 g đạm, 122 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Sucedâneo de café, pó có bao nhiêu calo?

200 g Sucedâneo de café, pó có 750 kcal, gồm 10 g đạm, 162 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Sucedâneo de café, pó có bao nhiêu calo?

250 g Sucedâneo de café, pó có 938 kcal, gồm 13 g đạm, 203 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ