Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt hoặc bột cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã khử caffeine
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb30 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 15 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 58 g 208%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 10 g | 30 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 5,2 g | 15 g | 7,7 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 16 g | 46 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 21 g | 61 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 26 g | 76 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt hoặc bột cà phê
100 g Hạt hoặc bột cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Hạt hoặc bột cà phê có 302 kcal, gồm 10 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Hạt hoặc bột cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Hạt hoặc bột cà phê có 151 kcal, gồm 5,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
150 g Hạt hoặc bột cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Hạt hoặc bột cà phê có 453 kcal, gồm 16 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Hạt hoặc bột cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Hạt hoặc bột cà phê có 604 kcal, gồm 21 g đạm, 61 g carbohydrate và 31 g chất béo.
250 g Hạt hoặc bột cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Hạt hoặc bột cà phê có 755 kcal, gồm 26 g đạm, 76 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 1019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ