Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trà hòa tan
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa caffeine, chanh, có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 401 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 99 g 36%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 95 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 169 mg 4%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 3 mg 129%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 401 | 0,1 g | 99 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 23 g | 92 | 0 g | 23 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 46 g | 184 | 0,1 g | 45 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 11,5 g | 46 | 0 g | 11 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 69 g | 277 | 0,1 g | 68 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 92 g | 369 | 0,1 g | 91 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 0,1 g | 49 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 602 | 0,2 g | 148 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 802 | 0,2 g | 197 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 1003 | 0,3 g | 246 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà hòa tan không chứa caffeinekhông đường315 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có đườngdạng bột401 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh không đườngkhông đường345 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh ăn kiêng2 kcal / 100 g
- Trà hòa tan vị chanh có bổ sung axit ascorbiccó bổ sung axit ascorbic385 kcal / 100 g
- Trà xanhhòa tan, không chứa caffeine, chanh, không đường, tăng cường vitamin C378 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tan không chứa caffeinedạng bột351 kcal / 100 g
- Trà đenpha sẵn, chanh, có đường45 kcal / 100 g
- Cà phê hòa tanbột khô, đã khử caffeine151 kcal / 100 g
- Đồ uống trà chanhlon/chai, không đường3 kcal / 100 g
Câu hỏi về Trà hòa tan
100 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
100 g Trà hòa tan có 401 kcal, gồm 0,1 g đạm, 99 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (23 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (23 g) Trà hòa tan có 92 kcal, gồm 0 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (46 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (46 g) Trà hòa tan có 184 kcal, gồm 0,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (11,5 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (11,5 g) Trà hòa tan có 46 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (69 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (69 g) Trà hòa tan có 277 kcal, gồm 0,1 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (92 g) Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (92 g) Trà hòa tan có 369 kcal, gồm 0,1 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
50 g Trà hòa tan có 201 kcal, gồm 0,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Trà hòa tan có bao nhiêu calo?
150 g Trà hòa tan có 602 kcal, gồm 0,2 g đạm, 148 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ