Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
trà đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha sẵn, chanh, có đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9,5 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 14 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 271 g | 122 | 0 g | 29 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 542 g | 244 | 0 g | 59 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 135,5 g | 61 | 0 g | 15 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 813 g | 366 | 0 g | 88 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 1084 g | 488 | 0 g | 117 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0 g | 16 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 0 g | 22 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 0 g | 27 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà đen chanhpha sẵn, có đường45 kcal / 100 g
- Trà đen Nesteapha sẵn để uống, vị chanh36 kcal / 100 g
- Trà đen đápha sẵn, không đường0 kcal / 100 g
- Trà đen Lipton Briskpha sẵn để uống, chanh35 kcal / 100 g
- Trà đen và xanh ăn kiêng vị chanh SnappleSnapple, sẵn sàng uống2 kcal / 100 g
- Đồ uống trà chanhlon/chai, không đường3 kcal / 100 g
- Trà chanh uống liềnkiêng ăn2 kcal / 100 g
- Trà xanhsẵn sàng uống, có đường27 kcal / 100 g
- Nước giải khát vị trà37 kcal / 100 g
Câu hỏi về trà đen
100 g trà đen có bao nhiêu calo?
100 g trà đen có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (271 g) trà đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (271 g) trà đen có 122 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (542 g) trà đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (542 g) trà đen có 244 kcal, gồm 0 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (135,5 g) trà đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135,5 g) trà đen có 61 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (813 g) trà đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (813 g) trà đen có 366 kcal, gồm 0 g đạm, 88 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (1084 g) trà đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1084 g) trà đen có 488 kcal, gồm 0 g đạm, 117 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g trà đen có bao nhiêu calo?
50 g trà đen có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g trà đen có bao nhiêu calo?
150 g trà đen có 68 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ