Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 8,7 g —
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 19 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,15 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g350 g8,8 g0 g
1 khẩu phần30,6 g110 g2,7 g0 g
2 khẩu phần61,2 g210 g5,4 g0 g
½ khẩu phần15,3 g50 g1,3 g0 g
3 khẩu phần91,8 g320 g8,1 g0 g
4 khẩu phần122,4 g430 g11 g0 g
50 g50 g180 g4,4 g0 g
150 g150 g530 g13 g0 g
200 g200 g700 g18 g0 g
250 g250 g880 g22 g0 g

Câu hỏi về trà đen Lipton Brisk

100 g trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

100 g trà đen Lipton Brisk có 35 kcal, gồm 0 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (30,6 g) trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (30,6 g) trà đen Lipton Brisk có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (61,2 g) trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (61,2 g) trà đen Lipton Brisk có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (15,3 g) trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,3 g) trà đen Lipton Brisk có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (91,8 g) trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (91,8 g) trà đen Lipton Brisk có 32 kcal, gồm 0 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (122,4 g) trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (122,4 g) trà đen Lipton Brisk có 43 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

50 g trà đen Lipton Brisk có 18 kcal, gồm 0 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g trà đen Lipton Brisk có bao nhiêu calo?

150 g trà đen Lipton Brisk có 53 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 175111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ