Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
rượu mùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb25 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 17 g —
- Natri 8 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 30 mg 1%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 0,1 g | 25 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 0,1 g | 13 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 0,2 g | 38 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 0,2 g | 51 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 0,3 g | 64 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Rượu mùi trái cây226 kcal / 100 g
- Rượu mùi kem305 kcal / 100 g
- Rượu mùi cà phê342 kcal / 100 g
- Rượu mùi Cointreau391 kcal / 100 g
- Rượu mùi Curaçao303 kcal / 100 g
- Thức uống rượu malt40 kcal / 100 g
- Rượu trứng advocaat236 kcal / 100 g
- Rượu mùi tráng miệngtráng miệng314 kcal / 100 g
- Rượu mùi mơ248 kcal / 100 g
- Rượu mùi mía218 kcal / 100 g
Câu hỏi về rượu mùi
100 g rượu mùi có bao nhiêu calo?
100 g rượu mùi có 225 kcal, gồm 0,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g rượu mùi có bao nhiêu calo?
50 g rượu mùi có 113 kcal, gồm 0,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g rượu mùi có bao nhiêu calo?
150 g rượu mùi có 338 kcal, gồm 0,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g rượu mùi có bao nhiêu calo?
200 g rượu mùi có 450 kcal, gồm 0,2 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g rượu mùi có bao nhiêu calo?
250 g rượu mùi có 563 kcal, gồm 0,3 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 1003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ