Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rượu mùi
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưới 15% cồn theo thể tích
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb29 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 29 g 11%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 29 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 0 g | 29 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 0 g | 44 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 0 g | 58 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 0 g | 73 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rượu mùi
100 g Rượu mùi có bao nhiêu calo?
100 g Rượu mùi có 200 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Rượu mùi có bao nhiêu calo?
50 g Rượu mùi có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Rượu mùi có bao nhiêu calo?
150 g Rượu mùi có 300 kcal, gồm 0 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Rượu mùi có bao nhiêu calo?
200 g Rượu mùi có 400 kcal, gồm 0 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Rượu mùi có bao nhiêu calo?
250 g Rượu mùi có 500 kcal, gồm 0 g đạm, 73 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ