Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 9,1 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,1 g9,1 g–
50 g50 g190,1 g4,5 g–
150 g150 g560,2 g14 g–
200 g200 g740,2 g18 g–
250 g250 g930,3 g23 g–

Câu hỏi về Nước giải khát vị trà

Nước giải khát vị trà có caffeine không?

Có thể có nếu được pha từ trà hoặc có chiết xuất trà, nhưng lượng caffeine khác nhau giữa các sản phẩm. Nếu bạn muốn tránh caffeine, hãy xem danh sách thành phần và thông tin trên bao bì.

Mở chai nước giải khát vị trà rồi bảo quản thế nào?

Đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng dụng cụ sạch khi rót để hạn chế đưa vi khuẩn vào chai. Nếu thức uống có mùi, vị hoặc màu khác thường thì bỏ đi.

Nước giải khát vị trà uống với đá có bị nhạt không?

Đá tan sẽ làm loãng vị trà và độ ngọt. Muốn uống lạnh mà ít nhạt, bạn có thể làm lạnh chai trước hoặc dùng đá viên làm từ chính thức uống này.

Nước giải khát vị trà pha với gì ngon?

Thử thêm lát chanh hoặc vài lá bạc hà để vị thơm, chua dịu hơn; rót cùng đá là có thức uống giải khát đơn giản. Nếu trà đã ngọt, đừng thêm si-rô.

Nước giải khát vị trà khác trà đá thế nào?

Nước giải khát vị trà thường có vị ngọt rõ và có thể chứa hương liệu hoặc chiết xuất trà; trà đá thường là trà pha để nguội, có thể không thêm đường. Trà đá có 2 kcal mỗi 100 g, còn nước giải khát vị trà có 37 kcal mỗi 100 g.

Nước giải khát vị trà có nhiều carbohydrate không?

Thức uống có vị ngọt thường chứa carbohydrate chủ yếu dưới dạng đường; lượng cụ thể tùy sản phẩm. Nước giải khát vị trà có 9,1 g carbohydrate mỗi 100 g.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ