Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 2 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20,1 g0,2 g0,1 g
50 g50 g10,1 g0,1 g0,1 g
150 g150 g30,2 g0,3 g0,2 g
200 g200 g40,2 g0,4 g0,2 g
250 g250 g50,3 g0,5 g0,3 g

Câu hỏi về Trà đá

100 g Trà đá có bao nhiêu calo?

100 g Trà đá có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Trà đá có bao nhiêu calo?

50 g Trà đá có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trà đá có bao nhiêu calo?

150 g Trà đá có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Trà đá có bao nhiêu calo?

200 g Trà đá có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Trà đá có bao nhiêu calo?

250 g Trà đá có 5 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ