Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 18 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g180,1 g4,1 g0,1 g
50 g50 g90,1 g2,1 g0,1 g
150 g150 g270,2 g6,2 g0,2 g
200 g200 g360,2 g8,2 g0,2 g
250 g250 g450,3 g10 g0,3 g

Câu hỏi về Trà đá

100 g Trà đá có bao nhiêu calo?

100 g Trà đá có 18 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Trà đá có bao nhiêu calo?

50 g Trà đá có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Trà đá có bao nhiêu calo?

150 g Trà đá có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Trà đá có bao nhiêu calo?

200 g Trà đá có 36 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Trà đá có bao nhiêu calo?

250 g Trà đá có 45 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ