Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ice Tea, sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
30
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb7,5 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 30 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 7,5 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,5 g —
- Natri 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 30 | 0 g | 7,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0 g | 3,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 45 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 60 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 75 | 0 g | 19 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ice Tea, sweetened
100 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Ice Tea, sweetened có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Ice Tea, sweetened có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Ice Tea, sweetened có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Ice Tea, sweetened có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Ice Tea, sweetened có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ