Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,5 g —
  • Natri 0 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300 g7,5 g0 g
50 g50 g150 g3,8 g0 g
150 g150 g450 g11 g0 g
200 g200 g600 g15 g0 g
250 g250 g750 g19 g0 g

Câu hỏi về Ice Tea, sweetened

100 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Ice Tea, sweetened có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Ice Tea, sweetened có 15 kcal, gồm 0 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Ice Tea, sweetened có 45 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Ice Tea, sweetened có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Ice Tea, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Ice Tea, sweetened có 75 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ