Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cola beverage, sweetened
Calo và thông tin dinh dưỡng
40
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb10 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 40 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 8,7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 40 | 0 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 60 | 0 g | 15 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 80 | 0 g | 20 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 100 | 0 g | 25 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cola beverage, sweetened
100 g Cola beverage, sweetened có bao nhiêu calo?
100 g Cola beverage, sweetened có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cola beverage, sweetened có bao nhiêu calo?
50 g Cola beverage, sweetened có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cola beverage, sweetened có bao nhiêu calo?
150 g Cola beverage, sweetened có 60 kcal, gồm 0 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cola beverage, sweetened có bao nhiêu calo?
200 g Cola beverage, sweetened có 80 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cola beverage, sweetened có bao nhiêu calo?
250 g Cola beverage, sweetened có 100 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ