Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0 g | 5,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 0 g | 22 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 0 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nắc ngɔ̣t cola
Làm sao rót nước ngọt cola để ít trào bọt?
Làm lạnh chai hoặc lon trước, nghiêng ly khoảng 45° rồi rót chậm dọc thành ly. Khi ly gần đầy, dựng thẳng ly và rót phần còn lại nhẹ tay.
Nước ngọt cola đã mở nắp bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp và để trong tủ lạnh; uống sớm để giữ ga. Chai lớn có thể giữ ga tốt hơn nếu hạn chế khoảng không khí bên trong bằng cách đóng nắp ngay sau khi rót.
Có thể dùng nước ngọt cola để ướp hoặc kho thịt không?
Có thể dùng để ướp sườn hoặc cánh gà, rồi nướng hay áp chảo; đường trong nước ngọt giúp bề mặt lên màu nhanh, nên nấu lửa vừa và trở thường xuyên để khỏi cháy. Khi kho, thêm cola vào cùng nước mắm và gia vị rồi rim đến khi sốt sánh.
Nước ngọt cola hợp uống cùng món nào?
Vị ngọt có ga thường hợp với đồ chiên, pizza, bánh mì kẹp và món nướng đậm vị. Rót ra ly có đá và thêm lát chanh nếu muốn vị bớt ngọt gắt.
Nước ngọt cola thường và cola kiêng khác nhau thế nào?
Cola thường có 10,4 g carbohydrate và 42 kcal mỗi 100 g; cola kiêng có 0,1 g carbohydrate và 0 kcal mỗi 100 g. Cola kiêng thường dùng chất tạo ngọt thay cho đường.
Có nên cho lon nước ngọt cola vào ngăn đá để làm lạnh nhanh không?
Không nên quên lon trong ngăn đá: chất lỏng nở ra khi đông, có thể làm lon phồng hoặc bục. Để lạnh trong ngăn mát, hoặc đặt lon vào chậu nước đá để làm lạnh nhanh hơn.
Vì sao nước ngọt cola sủi bọt mạnh khi rót vào ly có đá?
Bề mặt gồ ghề của đá tạo nhiều điểm để khí carbon dioxide thoát ra, nên bọt nổi nhanh. Rót chậm dọc thành ly và dùng đá viên lớn, bề mặt nhẵn để hạn chế trào.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ