Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống có ga vị cola
Calo và thông tin dinh dưỡng
không chứa caffeine
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 30,7 g | 13 | 0 g | 3,2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 61,4 g | 25 | 0 g | 6,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,4 g | 6 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 92,1 g | 38 | 0 g | 9,7 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 122,8 g | 50 | 0 g | 13 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0 g | 5,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0 g | 27 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, không chứa caffein41 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Colacó đường và không chứa caffeine41 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Cà phê khử caffeinedịch chiết, không đường9 kcal / 100 g
- Nắc ngɔ̣t colacó hũng vị44 kcal / 100 g
- Thức uống có ga Spritechanh-chảnh, không chứa caffeine40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống có ga vị cola
100 g Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống có ga vị cola có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (30,7 g) Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (30,7 g) Thức uống có ga vị cola có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (61,4 g) Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (61,4 g) Thức uống có ga vị cola có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,4 g) Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,4 g) Thức uống có ga vị cola có 6 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (92,1 g) Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (92,1 g) Thức uống có ga vị cola có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (122,8 g) Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (122,8 g) Thức uống có ga vị cola có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 13 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống có ga vị cola có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống có ga vị cola có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống có ga vị cola có 62 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ