Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cola
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường và không chứa caffeine
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb10 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 10 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 0 g | 5,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 61 | 0,1 g | 15 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,1 g | 20 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 102 | 0,1 g | 26 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Coca-cola
- Nắc ngɔ̣t colacó hũng vị44 kcal / 100 g
- Nước ngọt colathường35 kcal / 100 g
- Cola Zeviađồ uống0 kcal / 100 g
- Cola có đườngnước giải khát42 kcal / 100 g
- Cà phêdịch chiết 6%, không đường6 kcal / 100 g
- Nước giải khátcó đường, có caffeine41 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, không chứa caffein41 kcal / 100 g
- Cola thườngcó gas42 kcal / 100 g
- Thức uống có ga vị colakhông chứa caffeine41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cola
100 g Cola có bao nhiêu calo?
100 g Cola có 41 kcal, gồm 0,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cola có bao nhiêu calo?
50 g Cola có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cola có bao nhiêu calo?
150 g Cola có 61 kcal, gồm 0,1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cola có bao nhiêu calo?
200 g Cola có 82 kcal, gồm 0,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Cola có bao nhiêu calo?
250 g Cola có 102 kcal, gồm 0,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18067 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ