Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cola beverage, with sweetener
Calo và thông tin dinh dưỡng
0
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0 g | – |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0 g | – |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0 g | – |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0 g | – |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Soft drink carbonated cola flavour artificially sweetened caffeinated0 kcal / 100 g
- Soft drink carbonated cola flavour artificially sweetened non-caffeinated0 kcal / 100 g
- Cola beverage sweetened40 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, chứa caffeine2 kcal / 100 g
- Energy Drink with caffeine taurine and vitamins with sweetener1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cola beverage, with sweetener
100 g Cola beverage, with sweetener có bao nhiêu calo?
100 g Cola beverage, with sweetener có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cola beverage, with sweetener có bao nhiêu calo?
50 g Cola beverage, with sweetener có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cola beverage, with sweetener có bao nhiêu calo?
150 g Cola beverage, with sweetener có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cola beverage, with sweetener có bao nhiêu calo?
200 g Cola beverage, with sweetener có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cola beverage, with sweetener có bao nhiêu calo?
250 g Cola beverage, with sweetener có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ