Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper
Calo và thông tin dinh dưỡng
có chứa aspartame, chứa caffeine
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 2 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 8 mg 0%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 1 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 3 | 0,2 g | 0,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 4 | 0,2 g | 0,6 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 5 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc peppercó chứa aspartam, có chứa caffein0 kcal / 100 g
- Thức uống có gas ít calokhác với cola hoặc pepper, có chứa natri saccharin, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gas không phải colanước giải khát có gas, có chứa aspartame0 kcal / 100 g
- Cola giảm đườngcó gas, giảm đường, cola, chứa caffeine và chất tạo ngọt20 kcal / 100 g
- Soft drink carbonated cola flavour artificially sweetened caffeinated0 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, với aspartame, không chứa caffein1 kcal / 100 g
- Soft drink carbonated cola flavour artificially sweetened non-caffeinated0 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọt trái câyhàm lượng trái cây < 10%, có đường và chất tạo ngọt27 kcal / 100 g
- Thức uống có ga vị colakhông chứa caffeine41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper
100 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc pepper có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175099 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ