Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống có gas ít calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
khác với cola hoặc pepper, có chứa natri saccharin, không chứa caffeine
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 16 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 2 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0 g | 0,2 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống có ga ít calo không phải cola hoặc peppercó chứa aspartam, có chứa caffein0 kcal / 100 g
- Thức uống có ga ít calo loại cola hoặc peppercó chứa aspartame, không chứa caffeine1 kcal / 100 g
- Đồ uống có gas hoặc nước ngọtkhông có trái cây, không thêm đường và có chất tạo ngọt0 kcal / 100 g
- Nước giải khát có gas không phải colanước giải khát có gas, có chứa aspartame0 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas ít calori không chứa caffeine1 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống có gas ít calo
100 g Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống có gas ít calo có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống có gas ít calo có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175113 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ