Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột hỗn hợp ca-cao ít calo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ uống, hỗn hợp ca-cao, có bổ sung canxi, phốt-pho, aspartame, không bổ sung natri hoặc vitamin A
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 56 g —
- Natri 653 mg 28%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 479 µg 53%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 3,8 mg 77%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 176 mg 32%
Khoáng chất
- Canxi 1440 mg 111%
- Sắt 5 mg 28%
- Magiê 208 mg 50%
- Phốt pho 1630 mg 130%
- Kali 2702 mg 57%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,73 mg 81%
- Mangan 0,67 mg 29%
- Selen 24 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 25 g | 57 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 54 | 3,8 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 108 | 7,5 g | 17 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 27 | 1,9 g | 4,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 162 | 11 g | 26 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 215 | 15 g | 34 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 13 g | 29 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 38 g | 85 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 50 g | 114 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 63 g | 142 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la nóng dạng bộtít calo, có aspartame, hỗn hợp, có bổ sung canxi và phốt-pho, không thêm natri hoặc vi-ta-min A360 kcal / 100 g
- Bột pha thức uống sữa sô-cô-la ít calođồ uống, có chất tạo ngọt ít calo329 kcal / 100 g
- Bột ca cao không đườngđồ uống, hỗn hợp ca cao, không đường, bột377 kcal / 100 g
- Hỗn hợp cacaocó aspartam, dạng bột, pha với nước29 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, không thêm đường, với sữa 2% béo68 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Cà phê và cacao hòa tanlọc caffeine, có bột kem và chất tạo ngọt ít calo440 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương cam ít calodạng bột217 kcal / 100 g
- Nước uống hương trái câydạng bột, ít calo, vitamin C, có chứa aspartam218 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột hỗn hợp ca-cao ít calo
100 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
100 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 359 kcal, gồm 25 g đạm, 57 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 54 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 108 kcal, gồm 7,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 27 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 162 kcal, gồm 11 g đạm, 26 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 215 kcal, gồm 15 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
50 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có bao nhiêu calo?
150 g Bột hỗn hợp ca-cao ít calo có 539 kcal, gồm 38 g đạm, 85 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ