Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 218 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 87 g 32%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 231 mg 257%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 385 mg 30%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2180,5 g87 g0 g
50 g50 g1090,2 g44 g0 g
150 g150 g3270,7 g131 g0,1 g
200 g200 g4360,9 g175 g0,1 g
250 g250 g5451,1 g218 g0,1 g

Câu hỏi về Nước uống hương trái cây

100 g Nước uống hương trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Nước uống hương trái cây có 218 kcal, gồm 0,5 g đạm, 87 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Nước uống hương trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Nước uống hương trái cây có 109 kcal, gồm 0,2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Nước uống hương trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Nước uống hương trái cây có 327 kcal, gồm 0,7 g đạm, 131 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Nước uống hương trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Nước uống hương trái cây có 436 kcal, gồm 0,9 g đạm, 175 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Nước uống hương trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Nước uống hương trái cây có 545 kcal, gồm 1,1 g đạm, 218 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ