Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 99 g 36%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 92 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 599 µg 67%
  • Vitamin C 231 mg 256%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,68 mg 52%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0,1 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 385 mg 30%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 151 mg 12%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3860 g99 g0 g
50 g50 g1930 g49 g0 g
150 g150 g5790 g148 g0 g
200 g200 g7720 g197 g0 g
250 g250 g9650 g246 g0 g

Câu hỏi về nước cam

100 g nước cam có bao nhiêu calo?

100 g nước cam có 386 kcal, gồm 0 g đạm, 99 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g nước cam có bao nhiêu calo?

50 g nước cam có 193 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g nước cam có bao nhiêu calo?

150 g nước cam có 579 kcal, gồm 0 g đạm, 148 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g nước cam có bao nhiêu calo?

200 g nước cam có 772 kcal, gồm 0 g đạm, 197 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g nước cam có bao nhiêu calo?

250 g nước cam có 965 kcal, gồm 0 g đạm, 246 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ