Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước cam buổi sáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 55,1 mg 61%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 1 mg 80%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 167 mg 4%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 31,3 g | 14 | 0 g | 3,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62,6 g | 28 | 0,1 g | 7,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 7 | 0 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93,9 g | 42 | 0,1 g | 11 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 125,2 g | 56 | 0,2 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,1 g | 5,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,2 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 0,2 g | 23 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 0,3 g | 28 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh, pha với nước49 kcal / 100 g
- Nước camthô, bao gồm thực phẩm dành cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA45 kcal / 100 g
- Đồ uống bữa sáng hương camdạng bột, pha với nước49 kcal / 100 g
- Bột đồ uống bữa sáng hương cam386 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không đường, pha loãng với 3 phần nước, có bổ sung canxi37 kcal / 100 g
- Thức uống nước trái cây họ cam quýtđậm đặc đông lạnh, pha với nước46 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh, pha với nước42 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
- Bột bữa sáng hòa tandạng bột, pha với sữa 2% chất béo93 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nước cam buổi sáng
100 g Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
100 g Nước cam buổi sáng có 45 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (31,3 g) Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,3 g) Nước cam buổi sáng có 14 kcal, gồm 0 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62,6 g) Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,6 g) Nước cam buổi sáng có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) Nước cam buổi sáng có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93,9 g) Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93,9 g) Nước cam buổi sáng có 42 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (125,2 g) Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,2 g) Nước cam buổi sáng có 56 kcal, gồm 0,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
50 g Nước cam buổi sáng có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước cam buổi sáng có bao nhiêu calo?
150 g Nước cam buổi sáng có 68 kcal, gồm 0,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ