Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống nước trái cây họ cam quýt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậm đặc đông lạnh, pha với nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 8,1 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 27,1 mg 30%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 112 mg 2%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 31 g | 14 | 0,1 g | 3,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 62 g | 29 | 0,2 g | 7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 15,5 g | 7 | 0,1 g | 1,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 93 g | 43 | 0,3 g | 11 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 124 g | 57 | 0,4 g | 14 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,2 g | 5,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 0,5 g | 17 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 0,7 g | 23 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 0,9 g | 28 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống nước ép cam quýt41 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh, pha với nước42 kcal / 100 g
- Nước trái cây punchcô đặc đông lạnh, thêm nước42 kcal / 100 g
- Nước cam buổi sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh, pha với nước45 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh, pha với nước49 kcal / 100 g
- Thức uống punch trái câyđậm đặc đông lạnh, pha với nước46 kcal / 100 g
- Cocktail nước ép quả nam việt quấtđặc cô đặc đông lạnh, pha với nước47 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức uống nước trái cây họ cam quýt
100 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
100 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có 46 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (31 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (62 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (15,5 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,5 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có 7 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (93 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (93 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (124 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (124 g) thức uống nước trái cây họ cam quýt có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
50 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có 23 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có bao nhiêu calo?
150 g thức uống nước trái cây họ cam quýt có 69 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ