Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 29 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 122 mg 136%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,22 mg 1%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 26 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,8 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 25 mg 2%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 36 mg 3%
  • Kali 393 mg 8%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1621,2 g40 g0,1 g
50 g50 g810,6 g20 g0,1 g
150 g150 g2431,8 g60 g0,2 g
200 g200 g3242,4 g80 g0,2 g
250 g250 g4053 g100 g0,3 g

Câu hỏi về thức uống nước ép trái cây có múi

100 g thức uống nước ép trái cây có múi có bao nhiêu calo?

100 g thức uống nước ép trái cây có múi có 162 kcal, gồm 1,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g thức uống nước ép trái cây có múi có bao nhiêu calo?

50 g thức uống nước ép trái cây có múi có 81 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g thức uống nước ép trái cây có múi có bao nhiêu calo?

150 g thức uống nước ép trái cây có múi có 243 kcal, gồm 1,8 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g thức uống nước ép trái cây có múi có bao nhiêu calo?

200 g thức uống nước ép trái cây có múi có 324 kcal, gồm 2,4 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g thức uống nước ép trái cây có múi có bao nhiêu calo?

250 g thức uống nước ép trái cây có múi có 405 kcal, gồm 3 g đạm, 100 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ