Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống cam bữa sáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 39 g 14%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 38 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 190 mg 211%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,36 mg 30%
- Riboflavin (B2) 3,6 mg 276%
- Niacin (B3) 0,87 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,65 mg 13%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,7 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 399 mg 31%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 465 mg 10%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,32 mg 36%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 0,4 g | 39 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 36,3 g | 56 | 0,1 g | 14 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 72,6 g | 111 | 0,3 g | 28 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 18,2 g | 28 | 0,1 g | 7,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 108,9 g | 167 | 0,4 g | 42 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 145,2 g | 222 | 0,6 g | 57 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 0,2 g | 20 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 0,6 g | 58 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 0,8 g | 78 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 1 g | 97 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh172 kcal / 100 g
- Nước camtươi45 kcal / 100 g
- Đồ uống bữa sáng hương camdạng bột, pha với nước49 kcal / 100 g
- Nước cam cô đặcđông lạnh, không pha loãng, có bổ sung canxi và vitamin D147 kcal / 100 g
- Bột đồ uống bữa sáng hương cam386 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh, có thêm nước46 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép punch trái câycô đặc đông lạnh175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống cam bữa sáng
100 g Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống cam bữa sáng có 153 kcal, gồm 0,4 g đạm, 39 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (36,3 g) Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (36,3 g) Thức uống cam bữa sáng có 56 kcal, gồm 0,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (72,6 g) Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (72,6 g) Thức uống cam bữa sáng có 111 kcal, gồm 0,3 g đạm, 28 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (18,2 g) Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (18,2 g) Thức uống cam bữa sáng có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (108,9 g) Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (108,9 g) Thức uống cam bữa sáng có 167 kcal, gồm 0,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (145,2 g) Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (145,2 g) Thức uống cam bữa sáng có 222 kcal, gồm 0,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống cam bữa sáng có 77 kcal, gồm 0,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức uống cam bữa sáng có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống cam bữa sáng có 230 kcal, gồm 0,6 g đạm, 58 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ