Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước cam cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, không pha loãng, có bổ sung canxi và vitamin D
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb33 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 33 g 12%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 30 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 145 mg 161%
- Vitamin D 0,67 µg 3%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 413 mg 32%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 313 mg 25%
- Kali 629 mg 13%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 2,4 g | 33 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,2 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 3,6 g | 49 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 4,8 g | 66 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 6 g | 82 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước camthô, bao gồm thực phẩm dành cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA45 kcal / 100 g
- Nước táo cô đặcđông lạnh, không đường, chưa pha loãng, có bổ sung axit ascorbic166 kcal / 100 g
- Thức uống cam bữa sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh153 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh162 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
- Xi-rô camcô đặc, bổ sung dưỡng chất194 kcal / 100 g
- Mật hoa camvới nước ép táo46 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước cam cô đặc
100 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g nước cam cô đặc có 147 kcal, gồm 2,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g nước cam cô đặc có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g nước cam cô đặc có 221 kcal, gồm 3,6 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
200 g nước cam cô đặc có 294 kcal, gồm 4,8 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
250 g nước cam cô đặc có 368 kcal, gồm 6 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ