Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước cam cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, không đường, pha loãng với 3 phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 7,4 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 36,2 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,27 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 0,6 g | 8,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 249 g | 92 | 1,5 g | 21 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 498 g | 184 | 3 g | 43 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 124,5 g | 46 | 0,7 g | 11 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 747 g | 276 | 4,5 g | 64 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 996 g | 369 | 6 g | 86 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 0,3 g | 4,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 0,9 g | 13 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 1,2 g | 17 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 1,5 g | 22 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước táo cô đặcđông lạnh, không đường, pha loãng với 3 thể tích nước, có bổ sung axit ascorbic47 kcal / 100 g
- Nước ép trái cây cô đặccô đặc, pha loãng theo tỷ lệ 1:1317 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây có múicô đặc đông lạnh, có thêm nước46 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh172 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Sumo de laranja concentrado272 kcal / 100 g
- Xi-rô camcô đặc, bổ sung dưỡng chất194 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước cam cô đặc
100 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g nước cam cô đặc có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (249 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (249 g) nước cam cô đặc có 92 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (498 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (498 g) nước cam cô đặc có 184 kcal, gồm 3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (124,5 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (124,5 g) nước cam cô đặc có 46 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (747 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (747 g) nước cam cô đặc có 276 kcal, gồm 4,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (996 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (996 g) nước cam cô đặc có 369 kcal, gồm 6 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g nước cam cô đặc có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g nước cam cô đặc có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ