Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 30 g —
  • Natri 7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 152 mg 169%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Folate (B9) 77 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 20 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 38 mg 3%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 35 mg 8%
  • Phốt pho 61 mg 5%
  • Kali 629 mg 13%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1482,4 g34 g0,3 g
50 g50 g741,2 g17 g0,1 g
150 g150 g2223,6 g51 g0,4 g
200 g200 g2964,8 g68 g0,5 g
250 g250 g3706 g86 g0,6 g

Câu hỏi về nước cam cô đặc

100 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g nước cam cô đặc có 148 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g nước cam cô đặc có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g nước cam cô đặc có 222 kcal, gồm 3,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g nước cam cô đặc có 296 kcal, gồm 4,8 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g nước cam cô đặc có 370 kcal, gồm 6 g đạm, 86 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1724 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ