Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước cam cô đặc
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, không đường, nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 148 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 34 g 12%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 30 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 145 mg 161%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 38 mg 3%
- Sắt 0,33 mg 2%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 629 mg 13%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 148 | 2,4 g | 34 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 262 g | 388 | 6,3 g | 90 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 524 g | 776 | 13 g | 179 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 131 g | 194 | 3,1 g | 45 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 786 g | 1163 | 19 g | 269 g | 2 g |
| 4 khẩu phần | 1048 g | 1551 | 25 g | 358 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 1,2 g | 17 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 222 | 3,6 g | 51 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 296 | 4,8 g | 68 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 370 | 6 g | 86 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước táo cô đặcđông lạnh, không đường, chưa pha loãng, không bổ sung axit ascorbic166 kcal / 100 g
- Nước táo cô đặc đông lạnhchưa pha loãng, có bổ sung vitamin c166 kcal / 100 g
- Juice concentrate orange177 kcal / 100 g
- Thức uống cam bữa sángcó nước ép và tép cam, cô đặc đông lạnh153 kcal / 100 g
- Cô đặc đồ uống trái câycô đặc, chưa pha loãng233 kcal / 100 g
- Thức uống bữa sáng hương camcó tép, cô đặc đông lạnh172 kcal / 100 g
- Sumo de laranja concentrado272 kcal / 100 g
- Xi-rô camcô đặc, bổ sung dưỡng chất194 kcal / 100 g
Câu hỏi về nước cam cô đặc
100 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
100 g nước cam cô đặc có 148 kcal, gồm 2,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (262 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (262 g) nước cam cô đặc có 388 kcal, gồm 6,3 g đạm, 90 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (524 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (524 g) nước cam cô đặc có 776 kcal, gồm 13 g đạm, 179 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (131 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (131 g) nước cam cô đặc có 194 kcal, gồm 3,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (786 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (786 g) nước cam cô đặc có 1163 kcal, gồm 19 g đạm, 269 g carbohydrate và 2 g chất béo.
4 khẩu phần (1048 g) nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1048 g) nước cam cô đặc có 1551 kcal, gồm 25 g đạm, 358 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
50 g nước cam cô đặc có 74 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?
150 g nước cam cô đặc có 222 kcal, gồm 3,6 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169923 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ