Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 32 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1652,4 g38 g0,2 g
50 g50 g831,2 g19 g0,1 g
150 g150 g2483,6 g56 g0,3 g
200 g200 g3304,8 g75 g0,4 g
250 g250 g4136 g94 g0,5 g

Câu hỏi về Nước cam cô đặc

100 g Nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

100 g Nước cam cô đặc có 165 kcal, gồm 2,4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

50 g Nước cam cô đặc có 83 kcal, gồm 1,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

150 g Nước cam cô đặc có 248 kcal, gồm 3,6 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

200 g Nước cam cô đặc có 330 kcal, gồm 4,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước cam cô đặc có bao nhiêu calo?

250 g Nước cam cô đặc có 413 kcal, gồm 6 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: slv 642 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ